baker's yeast

baker's yeast

The baker adds baker's yeast to the mixing bowl.

Định nghĩa

Danh từ: Men làm bánhmột loại nấm men (chủ yếu Saccharomyces cerevisiae) được sử dụng làm chất tạo men trong quá trình nướng bánh bia. hoạt động bằng cách lên men đường, tạo ra khí carbon dioxide giúp bột nở ra tạo hương vị đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Bạn cần hòa tan men làm bánh trong nước ấm trước khi trộn với bột .)
  • (Men làm bánh rất cần thiết để làm bánh mì nở trở nên xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "active dry baker's yeast": men làm bánh khô hoạt tínhdạng hạt khô cần được kích hoạt trong nước ấm.

    • Active dry baker's yeast has a longer shelf life than fresh yeast. (Men làm bánh khô hoạt tính thời hạn sử dụng lâu hơn men tươi.)
  • "instant baker's yeast": men làm bánh tức thìdạng bột mịn có thể trộn trực tiếp với bột khô không cần kích hoạt trước.

    • Instant baker's yeast speeds up the bread-making process. (Men làm bánh tức thì giúp tăng tốc quá trình làm bánh mì.)
  • "compressed baker's yeast": men làm bánh tươidạng khối ẩm cần bảo quản lạnh.

    • Compressed baker's yeast must be refrigerated to maintain its potency. (Men làm bánh tươi phải được bảo quản lạnh để duy trì hiệu lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Baker's yeast (n): men làm bánhchính xác loại men được dùng trong làm bánh bia.
  • Yeast (n): men – khái niệm rộng hơn, bao gồm cả men làm bánh, men bia, men rượu.
  • Leavening agent (n): chất tạo men – thuật ngữ chung cho các chất làm bột nở, bao gồm men, bột nở (baking powder), muối nở (baking soda).
Từ đồng nghĩa
  • Brewer's yeast: men biathường dùng trong sản xuất bia, nhưng đôi khi được dùng thay thế cho men làm bánh ( vị đắng hơn).
  • Saccharomyces cerevisiae: tên khoa học của loại nấm men chính trong men làm bánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Proof the yeast: kích hoạt men – quá trình hòa men với nước ấm đường để kiểm tra xem men còn sống hay không.

    • Before using, always proof the baker's yeast to ensure it's still active. (Trước khi sử dụng, luôn kích hoạt men làm bánh để đảm bảo còn sống.)
  • Knead the dough: nhào bộthành động trộn nhào bột sau khi thêm men.

    • After adding the baker's yeast, knead the dough for ten minutes. (Sau khi thêm men làm bánh, nhào bột trong mười phút.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rise like baker's yeast": nở nhanh như men – thành ngữ mô tả sự tăng trưởng hoặc phát triển nhanh chóng.
    • The company's profits rose like baker's yeast after the new product launch. (Lợi nhuận của công ty tăng nhanh như men làm bánh sau khi ra mắt sản phẩm mới.)